N1 VOCABULARY
失脚
しっきゃく (shikkyaku)
Thất thế, mất chức, sụp đổ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc người có quyền lực bị mất chức vụ do bê bối hoặc thất bại.
📝 Ví dụ thực tế
汚職事件で彼は政治家としての地位を失脚した。
He fell from his position as a politician due to a corruption scandal.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 不祥事により、彼は社長の座から_______した。
Q2: 彼の汚職が発覚し、政界での_______は免れなかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.