N1 VOCABULARY
大概
たいがい (taigai)
đại khái, hầu như, thông thường
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc hầu như luôn đúng, thường xuyên xảy ra hoặc có khả năng cao.
📝 Ví dụ thực tế
彼は大概のことは知っている。
He knows most things.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この店はいつも混んでいて、_______並ばないと入れない。
Q2: _______の人はこの問題が解けないだろう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.