N1 VOCABULARY
壟断
ろうだん (rōdan)
lũng đoạn, độc chiếm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc độc chiếm thị trường, tài nguyên hoặc quyền lực, mang nghĩa tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
その企業は市場を壟断し、他社の参入を阻んでいる。
That company monopolizes the market, hindering the entry of other companies.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はこの分野の情報を_______し、他者には一切教えなかった。
Q2: 政治家が権力を_______することは、民主主義にとって危険だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.