N1 VOCABULARY
増長
ぞうちょう (zōchō)
Kiêu ngạo, ngạo mạn, lấn lướt.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trở nên kiêu ngạo do thành công hoặc không bị cản trở, mang nghĩa tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
彼は少し成功しただけで増長してしまい、周囲の反感を買った。
He became arrogant after a small success, incurring resentment from those around him.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 最近の彼の態度は、成功によって_______しているように見える。
Q2: 権力を持つと、人間はとかく_______しがちだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.