N1 VOCABULARY
垂涎
すいぜん (suizen)
Thèm thuồng, thèm nhỏ dãi, khao khát.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự khao khát, thèm muốn tột độ một thứ gì đó.
📝 Ví dụ thực tế
その限定スイーツは、多くの人々が垂涎の的だった。
That limited-edition sweet was coveted by many people.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 目の前に並んだ豪華な料理は、誰もが_______するほどのものだった。
Q2: 美術館に展示された幻の絵画は、世界中のコレクターが_______の的だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.