N1 VOCABULARY
因循
いんじゅん (injun)
sự bảo thủ, do dự, rập khuôn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thái độ bám víu vào thói quen cũ, không chịu đổi mới.
📝 Ví dụ thực tế
彼は因循姑息な考え方で、新しい技術の導入に反対した。
He opposed the introduction of new technology with his conservative and temporizing way of thinking.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社の経営陣は_______な態度を改めず、時代の変化に対応できていない。
Q2: 彼の_______なやり方は、プロジェクトの進行を遅らせる原因となっている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.