N1 VOCABULARY
嗜める
たしなめる (tashinameru)
khuyên bảo, nhắc nhở nhẹ nhàng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người trên nhắc nhở hoặc khuyên bảo người dưới một cách nhẹ nhàng.
📝 Ví dụ thực tế
彼は会議中に居眠りをしたので、上司に嗜められた。
He dozed off during the meeting, so he was gently admonished by his boss.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 遅刻しがちな彼を、部長が厳しく_______。
Q2: 子供が他人に失礼な態度をとったため、母親が_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.