N1 VOCABULARY
喧噪
けんそう (kensō)
ồn ào
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ âm thanh hỗn loạn, ồn ào phát ra từ đám đông hoặc hoạt động.
📝 Ví dụ thực tế
都会の喧噪から離れて、静かな場所で暮らしたい。
I want to live in a quiet place, away from the hustle and bustle of the city.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 祭りの夜は、街中が______で眠れなかった。
Q2: 騒がしい______の中、集中して勉強するのは難しい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.