N1 VOCABULARY
喧々囂々
けんけんごうごう (kenkengougou)
Ồn ào, náo nhiệt, xôn xao
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả cảnh nhiều người tranh luận hoặc bàn tán vô cùng ồn ào.
📝 Ví dụ thực tế
議場は喧々囂々の状態になり、採決は一時中断された。
The assembly hall became a scene of clamor and uproar, and the vote was temporarily suspended.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 市場は観光客と露天商の声で一日中_______だった。
Q2: その提案に対して賛否両論が巻き起こり、会議室は一時_______となった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.