N1 VOCABULARY
啓蒙
けいもう (keimou)
khai sáng, giáo dục, nâng cao nhận thức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc hướng dẫn, giáo dục để nâng cao nhận thức của mọi người về xã hội.
📝 Ví dụ thực tế
環境保護の重要性を一般の人々に啓蒙する活動が行われた。
Activities were conducted to enlighten the general public about the importance of environmental protection.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 地域住民に対し、防災意識を_______するための講演会が開催された。
Q2: 新しい技術について市民を_______するため、専門家によるセミナーが定期的に開かれている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.