N1 VOCABULARY
唆す
そそのかす (sosonokasu)
xúi giục, kích động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thúc giục ai đó làm điều xấu, sai trái hoặc mạo hiểm.
📝 Ví dụ thực tế
彼は友人を唆して、授業をサボらせた。
He instigated his friend to skip class.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 悪い仲間が彼を_______て、盗みをさせてしまった。
Q2: 上司に_______れて、不正な契約書にサインをしてしまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.