N1 VOCABULARY
哀愁
あいしゅう (aishuu)
Sầu muộn, u sầu, nỗi buồn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nỗi buồn man mác, hoài cổ, thường dùng trong văn học nghệ thuật.
📝 Ví dụ thực tế
その映画には深い哀愁が漂っていた。
A deep sense of melancholy permeated that film.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の歌声には、聞く人の心に_______を誘うものがあった。
Q2: 古い写真を見ると、昔の思い出とともに_______を感じる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.