N1 VOCABULARY
哀悼
あいとう (aitou)
ai thương, chia buồn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự đau buồn và kính trọng đối với người đã khuất.
📝 Ví dụ thực tế
彼は故人の死に深く哀悼の意を表した。
He expressed deep condolences for the deceased's death.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 事故で亡くなった方々に対し、心から_______の意を表します。
Q2: 首相は災害の犠牲者に対して_______のメッセージを送った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.