N1 VOCABULARY
呻く
うめく (umeku)
rên rỉ, rên, gầm gừ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phát ra âm thanh do đau đớn, suy nghĩ, gắng sức hoặc tiếng thú gầm.
📝 Ví dụ thực tế
彼は痛みに顔をゆがめ、静かに呻いた。
He distorted his face in pain and groaned quietly.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 病人は苦痛で夜通し_______いた。
Q2: 重い荷物を持ち上げようと彼は必死に_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.