N1 VOCABULARY
呪縛
じゅばく (jubaku)
sự trói buộc, lời nguyền, xiềng xích tinh thần
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ám chỉ việc bị trói buộc về mặt tinh thần bởi quá khứ.
📝 Ví dụ thực tế
彼は過去の失敗の呪縛から逃れられないでいた。
He couldn't escape the spell of past failures.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は古い常識の_______から抜け出せずにいた。
Q2: 長年のトラウマが彼の心を_______していた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.