N1 VOCABULARY
呆気にとられる
あっけにとられる (akke ni torareru)
sững sờ, ngạc nhiên đến ngơ ngác
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái cực kỳ ngạc nhiên đến mức không nói nên lời hoặc không phản ứng kịp.
📝 Ví dụ thực tế
彼の突然の告白に、私は呆気にとられて何も言えなかった。
I was so dumbfounded by his sudden confession that I couldn't say anything.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 予期せぬ出来事に、彼は完全に_______いた。
Q2: マジシャンの鮮やかな手品に、観客は皆_______声を失った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.