🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
吹聴
すいちょう (suichō)

rêu rao, khoe khoang, đồn thổi

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Lan truyền rộng rãi thông tin, thường mang tính khoe khoang hoặc thiếu kín đáo.

📝 Ví dụ thực tế

彼は自分の成功をあちこちで吹聴して回った。

He went around boasting about his success.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼は自分の功績をあちこちで_______して、鼻高々だった。

Q2: まだ正式に決まっていない計画を、安易に_______すべきではない。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉