N1 VOCABULARY
吃緊
きっきん (kikkin)
khẩn cấp, cấp bách, nguy kịch
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng chỉ tình huống cực kỳ khẩn cấp, đòi hỏi giải quyết ngay lập tức.
📝 Ví dụ thực tế
国境付近では、事態が吃緊を告げている。
The situation near the border is critical.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 資源の枯渇は、世界的な______の課題となっている。
Q2: この問題は______の対応を要するため、直ちに会議を開く必要がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.