N1 VOCABULARY
却下
きゃっか (kyakka)
bác bỏ, từ chối, bác đơn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ chối chính thức một đơn từ, đề xuất, thường dùng trong pháp lý.
📝 Ví dụ thực tế
彼の申請は証拠不十分で却下された。
His application was rejected due to insufficient evidence.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 議会は新しい法案を全会一致で_______した。
Q2: 彼の要求は会社の規定により_______された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.