N1 VOCABULARY
即物
そくぶつ (sokubutsu)
Thực tế, thực dụng, duy vật.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chú trọng vào vật chất và thực tế hơn là trừu tượng hay tinh thần.
📝 Ví dụ thực tế
彼は感情よりも利益を優先する、即物的な考え方の持ち主だ。
He is a person with a pragmatic mindset, prioritizing profit over emotions.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の_______的な思考は、芸術作品の価値を金額でしか判断しない。
Q2: 彼女は物語の背景にある意味よりも、見えるものだけを評価する_______的な批評家だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.