N1 VOCABULARY
勤しむ
いそしむ (isoshimu)
chăm chỉ, cần mẫn, nỗ lực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự nỗ lực hết mình và tận tụy hướng tới mục tiêu. Hơi trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
学生たちは学業に勤しみ、優秀な成績を収めた。
The students diligently applied themselves to their studies and achieved excellent results.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は毎日、ピアノの練習に_______、めきめき上達した。
Q2: 新しい技術の習得に_______ことは、キャリアアップにつながるだろう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.