N1 VOCABULARY
労苦
ろうく (rōku)
lao khổ, gian khổ, cực nhọc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự nỗ lực thể xác hoặc tinh thần kéo dài kèm theo khó khăn.
📝 Ví dụ thực tế
彼の成功の裏には、多くの労苦があった。
Behind his success lay a great deal of toil and hardship.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は長い_______の末、ついに夢を実現した。
Q2: このプロジェクトを成功させるには、全員の_______が必要だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.