N1 VOCABULARY
功を奏する
こうをそうする (kō wo sōsuru)
có hiệu quả, thành công
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Biểu hiện trang trọng khi nỗ lực hoặc kế hoạch đạt kết quả tốt.
📝 Ví dụ thực tế
彼の熱心な交渉が功を奏し、契約は無事に締結された。
His earnest negotiations succeeded, and the contract was concluded without incident.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: チームの粘り強い努力が______、プロジェクトは成功裏に終わった。
Q2: 新しいマーケティング戦略が______、売上が大幅に伸びた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.