N1 VOCABULARY
割譲
かつじょう (katsujō)
cắt nhượng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chuyển nhượng lãnh thổ cho nước khác do hiệp ước hoặc chiến tranh.
📝 Ví dụ thực tế
戦争の結果、その国は領土の一部を割譲した。
As a result of the war, that country ceded part of its territory.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 条約により、A国はB国にその港を_______することになった。
Q2: 歴史上、多くの国が戦争の賠償として土地を_______してきた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.