N1 VOCABULARY
剥奪
はくだつ (hakudatsu)
Tước đoạt, tước bỏ.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc dùng quyền lực cưỡng chế lấy đi quyền lợi, tư cách, tài sản.
📝 Ví dụ thực tế
彼は運転免許を剥奪された。
He had his driver's license revoked.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その不正行為により、彼の受賞資格は_______された。
Q2: 市民権の_______は、非常に重大な処分だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.