N1 VOCABULARY
凝縮
ぎょうしゅく (gyoushuku)
ngưng tụ, cô đọng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thu nhỏ, nén lại thành dạng đậm đặc hơn về cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
📝 Ví dụ thực tế
このエッセイには彼の人生経験が凝縮されている。
His life experiences are condensed into this essay.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 長い会議の内容が、たった数ページの資料に____されていた。
Q2: このスープは、野菜の旨みが____された濃厚な味わいだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.