N1 VOCABULARY
凍てつく
いてつく (itetsuku)
đóng băng, giá buốt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ mang tính thơ ca, tả cảnh cực kỳ lạnh giá hoặc ẩn dụ.
📝 Ví dụ thực tế
凍てつくような寒さの中、彼は夜通し歩き続けた。
He kept walking all night in the bitterly cold weather.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 冬の朝、湖の水面は完全に_______いた。
Q2: 彼女の視線は、まるで氷のように_______、私を動けなくさせた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.