N1 VOCABULARY
克明
こくめい (kokumei)
tỉ mỉ, chi tiết, rõ ràng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Được thực hiện với sự chính xác cao và chú ý đến từng chi tiết.
📝 Ví dụ thực tế
彼は事故の状況を克明に描写した。
He described the accident in minute detail.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 調査報告書には、事件の経緯が_______に記されていた。
Q2: 考古学者は、発掘された遺物を_______に記録した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.