🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
先駆
せんく (senku)

tiên phong, người đi đầu

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Người hoặc vật đi trước mở đường cho sự phát triển mới.

📝 Ví dụ thực tế

彼はAI研究の先駆者として知られている。

He is known as a pioneer in AI research.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: その企業は電気自動車開発の_______となった。

Q2: 新しい技術の_______として、彼は常に注目されている。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉