N1 VOCABULARY
先鞭
せんべん (senben)
đi đầu, tiên phong, giành thế chủ động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bắt đầu việc gì đó trước người khác, thường dùng cụm '先鞭をつける'.
📝 Ví dụ thực tế
彼はこの分野で新しい研究に先鞭をつけ、多くの追随者を生み出した。
He pioneered new research in this field, creating many followers.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この新しい技術の開発に_______をつけたのは、彼らの研究チームだ。
Q2: 難しい課題にもかかわらず、彼女は誰よりも早く解決策を見つけることに_______をつけ、プロジェクトを成功に導いた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.