N1 VOCABULARY
償却
しょうきゃく (shōkyaku)
Khấu hao, phân bổ, trả dần.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thuật ngữ kế toán chỉ việc giảm dần giá trị tài sản hoặc nợ.
📝 Ví dụ thực tế
この設備の減価償却費は毎年計上される。
The depreciation expense for this equipment is recorded annually.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社の会計では、固定資産の価値を_______することで税務上の利益を調整する。
Q2: 借入金を計画的に_______していくことで、負債を減らすことができる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.