N1 VOCABULARY
僥倖
ぎょうこう (gyōkō)
may mắn, vận may bất ngờ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự may mắn tình cờ, ngoài mong đợi, mang sắc thái trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
今回の成功は、彼の努力だけでなく、ある程度の僥倖があったからだ。
This success was not only due to his efforts but also to a certain amount of good fortune.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 事故が起きそうになったが、間一髪で避けられたのは______だった。
Q2: 絶体絶命の状況で、予想外の助けが得られたのはまさに______と言える。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.