N1 VOCABULARY
傾聴
けいちょう (keichō)
Lắng nghe, chăm chú lắng nghe.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lắng nghe một cách chăm chú và thấu cảm để hiểu đối phương.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は常に相手の意見に傾聴する姿勢を持っていた。
She always had an attitude of attentively listening to the other person's opinion.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 顧客の真のニーズを理解するためには、彼らの声に耳を_______する必要がある。
Q2: カウンセラーは患者の言葉にじっと_______し、共感を示した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.