N1 VOCABULARY
傭兵
ようへい (yōhei)
Lính đánh thuê
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Binh lính được thuê vì tiền, không có lòng trung thành quốc gia.
📝 Ví dụ thực tế
内戦が続く国では、多くの傭兵が戦闘に参加していた。
In countries plagued by civil war, many mercenaries participated in combat.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は祖国のためではなく、金銭的な報酬を求めて_______として戦った。
Q2: その紛争地域では、正規軍の他に_______部隊も活動していると報告された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.