N1 VOCABULARY
催促
さいそく (saisoku)
Thúc giục, hối thúc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Yêu cầu ai đó nhanh chóng thực hiện việc đang bị trì hoãn.
📝 Ví dụ thực tế
彼は家賃の支払いを催促された。
He was pressed for the payment of rent.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 期限が過ぎたので、原稿の提出を_______された。
Q2: まだ支払いが終わっていないので、何度も店から_______が来た。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.