🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
傀儡
かいらい (kairai)

bù nhìn, con rối

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Nghĩa bóng chỉ người hoặc tổ chức bị kẻ khác giật dây, thao túng.

📝 Ví dụ thực tế

彼は政府の傀儡に過ぎず、実権はなかった。

He was nothing more than a puppet of the government and had no real power.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: その国の新大統領は、実際には隣国に操られる_______だと言われている。

Q2: 彼は、裏で糸を引く黒幕の_______に過ぎなかった。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉