N1 VOCABULARY
倣う
ならう (narau)
noi theo, bắt chước, làm theo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động theo một khuôn mẫu, tiền lệ hoặc quy chuẩn có sẵn.
📝 Ví dụ thực tế
私たちは前例に倣って、今年の計画を立てた。
We made this year's plan following the precedent.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 先輩のやり方に_______、私も頑張ってみようと思う。
Q2: この地域では、昔からの習慣に_______生活している人が多い。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.