N1 VOCABULARY
信憑性
しんぴょうせい (shinpousei)
độ tin cậy, tính xác thực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ mức độ đáng tin cậy của thông tin, lời khai hoặc dữ liệu.
📝 Ví dụ thực tế
そのニュース記事の信憑性には疑問の余地がある。
There is room for doubt regarding the credibility of that news article.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この情報の_______については、専門家の意見を聞くべきだ。
Q2: 警察は、目撃者の証言の_______を確認している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.