N1 VOCABULARY
他所
よそ (yoso)
Nơi khác, người khác, việc của người khác.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ nơi khác hoặc chuyện của người ngoài, không liên quan.
📝 Ví dụ thực tế
他所の店で同じ商品が安く売られていた。
The same product was sold cheaper at another store.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の問題に_______から口を出すべきではない。
Q2: 仕事中は、_______見せずに集中しなさい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.