N1 VOCABULARY
云々
うんぬん (unnun)
vân vân, thế này thế nọ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để lược bớt chi tiết hoặc tỏ ý không quan tâm đến lời nói.
📝 Ví dụ thực tế
彼は「時間がなくて忙しいから手伝えない」と云々言っていた。
He was saying, "I can't help because I don't have time and am busy," and so on.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議では、予算や人員配置について_______議論された。
Q2: 「もっと努力しろ、もっと頑張れ」と上司は_______と説教した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.