N1 VOCABULARY
不穏
ふおん (fuon)
bất ổn, đáng lo ngại, ám muội
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái bầu không khí bất ổn, có điềm báo điều xấu sắp xảy ra.
📝 Ví dụ thực tế
国境付近で不穏な動きが見られ、緊張が高まっている。
Uneasy movements are observed near the border, and tension is rising.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 夜中に家の外から_______な物音が聞こえ、彼は不安になった。
Q2: 政治情勢が_______になり、国際社会は事態の推移を注視している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.