N1 VOCABULARY
ひたむき
ひたむき (hitamuki)
chuyên tâm, một lòng một dạ, kiên trì
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả sự cống hiến hết mình, không xao nhãng cho một mục tiêu cụ thể.
📝 Ví dụ thực tế
彼女はひたむきに研究に取り組んでいる。
She is earnestly devoted to her research.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 目標達成のため、彼は_______に努力を続けた。
Q2: スポーツ選手は、_______な練習を重ねて技術を磨く。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.