N1 VOCABULARY
そっけない
そっけない (sokkenai)
lạnh lùng, hờ hững, cộc lốc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả thái độ hoặc lời nói lạnh nhạt, thiếu thân thiện.
📝 Ví dụ thực tế
彼の返事はいつもそっけないので、話しかけにくい。
His replies are always curt, so it's hard to talk to him.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は_______態度で、私にほとんど話しかけてくれませんでした。
Q2: 店員に質問したが、_______返事しか返ってこなかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.