Quyển sách này giá 1000 yên. [Cú pháp]
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hãy hoàn thành câu "この __ __ ★ __ 。" có nghĩa là "Cái này...". Câu đúng là "この ほん は 1000 えんです。" nghĩa là "Quyển sách này giá 1000 yên." Lựa chọn đúng là "1000" (sen - 1000). Đây là giá trị số của giá tiền. Nó đứng ngay trước đơn vị tiền tệ "えん" (yên) để tạo thành "1000えん" (1000 yên), là cách nói giá tiền trong tiếng Nhật. "ほん" (hon - sách) là sai vì nó là danh từ. Nó đứng sau "この" và trước "は". "は" (wa - trợ từ chủ đề) là sai vì nó là một trợ từ. Nó đứng sau danh từ chủ đề "ほん". "えんです" (en desu - yên + đuôi lịch sự `です`) là sai vì nó là đơn vị tiền tệ và đuôi lịch sự. Nó đứng *sau* số `1000`. **Mẹo ngữ pháp:** Để nói giá tiền, hãy sử dụng `[Số] えんです`. Ví dụ, `1000えんです` (Là 1000 yên). Cấu trúc `[Danh từ] は [Giá tiền] です` thường được dùng để nói giá của một món đồ.
📝 Ví dụ thực tế
この __ __ ★ __ 。
This book is 1000 yen. [Syntax]
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.