N5 GRAMMAR
に
Tôi đã xem phim vào chủ nhật.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trợ từ 'ni' (ni) chỉ một thời điểm cụ thể khi một hành động xảy ra. Nó được sử dụng với các ngày cụ thể, các ngày trong tuần hoặc thời gian trên đồng hồ, như '日曜日' (Chủ nhật) ở đây. Nó không được sử dụng với các từ như 'hôm qua' hoặc 'ngày mai'.
📝 Ví dụ thực tế
日曜日 ___ 映画を見ました。
I watched a movie on Sunday.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.