Cái kéo ở bên trong ngăn kéo. [Cú pháp]
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hãy hoàn thành câu "はさみは __ __ ★ __ あります。" có nghĩa là "Cái kéo thì ở...". Câu đúng là "はさみは ひきだし の なか に あります。" có nghĩa là "Cái kéo ở bên trong ngăn kéo." Lựa chọn đúng là "なか" (naka - bên trong). Danh từ này chỉ vị trí tương đối. Nó đứng sau "ひきだし の" (của ngăn kéo) và trước trợ từ chỉ vị trí "に". Điều này tạo thành cụm từ hoàn chỉnh `ひきだし の なか に` (bên trong ngăn kéo). "ひきだし" (hikidashi - ngăn kéo) là sai vì nó là danh từ làm mốc tham chiếu. Nó đứng trước "の". "の" (no) là sai vì nó là một trợ từ. Nó kết nối "ひきだし" và "なか". "に" (ni - trợ từ chỉ vị trí) là sai vì nó là một trợ từ chỉ vị trí. Nó đứng *sau* "なか". **Mẹo ngữ pháp:** Để chỉ vị trí của một vật so với một nơi khác, hãy sử dụng mẫu `[Nơi 1] の [Danh từ chỉ vị trí tương đối] に あります`. Ví dụ: `かばんのなか` (bên trong cặp) hoặc `いすのした` (bên dưới ghế).
📝 Ví dụ thực tế
はさみは __ __ ★ __ あります。
The scissors are inside the drawer. [Syntax]
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.