Anh Tanaka đang đeo kính. [Cú pháp]
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hãy hoàn thành câu "たなかさんは __ __ ★ __ 。" có nghĩa là "Anh Tanaka thì...". Câu đúng là "たなかさんは めがね を かけて います。" có nghĩa là "Anh Tanaka đang đeo kính." Lựa chọn đúng là "かけて" (kakete). Đây là thể te của động từ "かける" (kakeru - đeo, đặc biệt dùng cho kính). Khi kết hợp với "います" (imasu), "かけています" diễn tả trạng thái đang đeo kính liên tục. Đây là dạng động từ đúng để diễn tả việc đeo kính. "めがね" (megane - kính) là sai vì nó là tân ngữ. Nó đứng trước trợ từ "を". "を" (o) là sai vì nó là một trợ từ. Nó đứng sau danh từ "めがね". "います" (imasu) là sai vì nó là trợ động từ cho trạng thái tiếp diễn. Nó đứng *sau* thể te của động từ chính ("かけて"). **Mẹo ngữ pháp:** Để mô tả ai đó đang đeo phụ kiện như kính, mũ hoặc giày, hãy sử dụng cấu trúc `[Vật phẩm] を [Động từ thể Te] います`. Đối với kính, đó là `めがねをかけています`.
📝 Ví dụ thực tế
たなかさんは __ __ ★ __ 。
Mr. Tanaka is putting on glasses. [Syntax]
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.