Mặc dù anh ấy đã hứa với tôi, nhưng anh ấy đã không đến. [Cú pháp]
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đáp án đúng là 約束(やくそく)した. Câu '彼(かれ)は 私(わたし) と 約束(やくそく)した のに、 来(き)ませんでした' có nghĩa là 'Mặc dù anh ấy đã hứa với tôi, nhưng anh ấy đã không đến.' Cấu trúc ngữ pháp ~のに (no ni) có nghĩa là 'mặc dù' hoặc 'bất chấp thực tế là', thể hiện sự tương phản hoặc kết quả ngoài mong đợi. Nó kết nối một động từ hoặc tính từ ở thể thông thường (hoặc danh từ + な/đã) với mệnh đề theo sau. Ở đây, động từ là 約束(やくそく)する (hứa), và thể quá khứ thông thường của nó là 約束(やくそく)した. Từ này đứng trước のに là chính xác. '私' là đại từ, '...と' là trợ từ, và 'のに' chính là cấu trúc ngữ pháp, vì vậy chúng không phù hợp ở đây.
📝 Ví dụ thực tế
彼(かれ)は __ __ ★ __ 来(き)ませんでした。
Even though he promised me, he didn't come. [Syntax]
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.