Giáo viên đã khen ngợi học sinh trước mặt mọi người. [Cú pháp]
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đáp án đúng là '前(まえ)'. Từ này có nghĩa là 'phía trước' hoặc 'trước mặt'. Nó hoàn thành cụm từ 'みんなの前で' (minna no mae de), dịch sát nghĩa là 'ở phía trước của mọi người' hoặc tự nhiên hơn là 'trước mặt mọi người'. Cụm từ này chỉ địa điểm nơi giáo viên khen ngợi học sinh, tạo thành một cách diễn đạt tiếng Nhật hoàn chỉnh và tự nhiên cho việc thực hiện một hành động công khai. 'みんな' là danh từ có nghĩa là 'mọi người', và 'の' là trợ từ chỉ sở hữu. 'で' là trợ từ chỉ địa điểm, theo sau '前'. Cả hai đều không phù hợp để điền vào chỗ trống.
📝 Ví dụ thực tế
先生(せんせい)は 学生(がくせい)を __ __ ★ __ ほめました。
Teacher, student at everyone's front, praised. [Syntax]
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.