🦅 Project Eagle
N4 GRAMMAR
予定

Tôi có kế hoạch đi Nhật Bản vào năm tới.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Cấu trúc ~予定だ (động từ thể từ điển/danh từ + の + 予定だ) được dùng để diễn tả một kế hoạch, lịch trình cố định, sự sắp xếp đã thống nhất với người khác, hoặc một chương trình khách quan.

📝 Ví dụ thực tế

来年、日本へ行く ___ です。

I am scheduled to go to Japan next year.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉